Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
20
Trận thi đấu
87
Bàn thắng
4.35 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
16
Bàn thua
0.8 bàn/Trận
10/1
Thẻ
0.55 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

17
T. NestyukovichTiền đạo
110
Phút thi đấu
0
Phong độ

65
D. StezhkoTiền đạo

33
Polina TsybulskayaTiền vệ

11
A. KonevaHậu vệ

21
Z. KapustinaHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Minsk (nữ) | 18 | 50 | 16 | 2 | 0 | 95/8 | +87 |
2 Dinamo Brest (nữ) | 19 | 49 | 16 | 1 | 2 | 71/10 | +61 |
3 Dnepr Mogilev (nữ) | 20 | 47 | 15 | 2 | 3 | 87/16 | +71 |
4 Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) | 20 | 45 | 15 | 0 | 5 | 71/22 | +49 |
5 Naftan Novopolotsk(W) | 20 | 42 | 14 | 0 | 6 | 60/28 | +32 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước














