Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
21
Bàn thua
5.25 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tanzania U17 | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 24/1 | +23 |
2 Uganda U17 | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 20/2 | +18 |
3 Sudan U17 | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 4/16 | -12 |
4 Burundi U17 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 1/10 | -9 |
5 Djibouti U17 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1/21 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu








