Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
22/2
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

14
Ó. RodríguezTiền vệ
772
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

22
N. VasiljThủ môn
7.1

17
Clayton DiandyTiền đạo
6.9

99
C. MbembaHậu vệ
6.9

29
D. NúñezTiền đạo
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Al Hilal | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 30/9 | +21 |
2 Al Nassr | 10 | 25 | 8 | 1 | 1 | 23/8 | +15 |
3 Al Qadsiah | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 26/12 | +14 |
4 Al Ittihad | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 20/10 | +10 |
8 Diraiyah | 11 | 15 | 4 | 3 | 4 | 9/11 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Al-Awwal Park
Riyadh, Ả Rập Xê Út
Sức chứa:
26,004















