Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
1.37 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
61
Bàn thua
2.26 bàn/Trận
58/4
Thẻ
2.3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CSKA Moscow Reserves | 27 | 65 | 21 | 2 | 4 | 89/36 | +53 |
2 Zenit St.Petersburg Youth | 27 | 60 | 19 | 3 | 5 | 80/35 | +45 |
3 FK Krasnodar Youth | 27 | 57 | 18 | 3 | 6 | 81/43 | +38 |
4 Rodina Moscow Youth | 27 | 54 | 17 | 3 | 7 | 71/39 | +32 |
11 Dinamo Makhachkala Youth | 27 | 28 | 8 | 4 | 15 | 37/61 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












