Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dinamo-2 Minsk | 8 | 24 | 8 | 0 | 0 | 28/4 | +24 |
2 Bate Borisov Reserves | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 26/9 | +17 |
3 Neman Grodno Reserves | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 15/2 | +13 |
4 Rukh Brest Reserves | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 20/14 | +6 |
13 Dinamo Brest Reserves | 9 | 9 | 3 | 0 | 6 | 12/27 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









