Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.81 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
50
Bàn thua
1.85 bàn/Trận
52/7
Thẻ
2.19 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Alimkhan ZaynivovTiền vệ
Dãn dây chằng chéo
Cuối tháng 12/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Sevastopol | 27 | 66 | 21 | 3 | 3 | 56/21 | +35 |
2 Shahter Taganrog | 27 | 56 | 17 | 5 | 5 | 50/25 | +25 |
3 FK Rostov-2 | 27 | 54 | 16 | 6 | 5 | 50/24 | +26 |
4 Pobeda Khasavyurt | 27 | 48 | 15 | 3 | 9 | 51/38 | +13 |
15 Dinamo-2 Makhachkala | 27 | 18 | 4 | 6 | 17 | 22/50 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước















