Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
1.17 bàn/Trận
5
Bàn thua
0.83 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Chesham United | 42 | 90 | 28 | 6 | 8 | 83/46 | +37 |
2 AFC Totton | 42 | 81 | 23 | 12 | 7 | 89/45 | +44 |
3 Salisbury City | 42 | 79 | 23 | 10 | 9 | 70/46 | +24 |
4 Gosport Borough | 42 | 78 | 23 | 9 | 10 | 75/44 | +31 |
22 Didcot | 42 | 28 | 6 | 10 | 26 | 45/94 | -49 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Loop Meadow Stadium
Didcot, Anh
Sức chứa:
3,000
















