Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
1.45 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
43
Bàn thua
1.95 bàn/Trận
43/4
Thẻ
2.14 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bayswater City | 22 | 47 | 14 | 5 | 3 | 60/27 | +33 |
2 Olympic Kingsway SC | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 44/29 | +15 |
3 Perth RedStar | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 35/29 | +6 |
4 Perth SC | 22 | 38 | 10 | 8 | 4 | 53/41 | +12 |
9 Dianella White Eagles | 22 | 23 | 6 | 5 | 11 | 32/43 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước


















