Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
2.21 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
34/1
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

28
A. Hemram-
5
Phút thi đấu
6.4
Phong độ

9
K. AladesanmiTiền đạo
5.6

12
A. Khan
5.5

19
H. NarzaryTiền đạo
4.1

67
R. RamdintharaTiền đạo
4.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Diamond Harbour FC | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 22/12 | +10 |
2 Shillong Lajong FC | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 16/9 | +7 |
3 Rajasthan United FC | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 13/10 | +3 |
4 Sreenidi Deccan | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 10/8 | +2 |
5 Chanmari FC | 9 | 11 | 3 | 2 | 4 | 14/15 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











