Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
4
Bàn thua
1 bàn/Trận
8/1
Thẻ
2.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Generation Foot | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 3/0 | +3 |
2 ASC Jaraaf | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 4/2 | +2 |
3 US Goree | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 2/0 | +2 |
4 ASC Wally Daan | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 2/0 | +2 |
7 Diambars | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Fode Wade
Diourbel, Senegal
Sức chứa:
2,000
















