Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 AEL Larisa | 18 | 48 | 15 | 3 | 0 | 37/9 | +28 |
2 Iraklis 1908 | 18 | 36 | 11 | 3 | 4 | 31/14 | +17 |
3 Pas Giannina | 18 | 31 | 8 | 7 | 3 | 23/21 | +2 |
4 Makedonikos | 18 | 27 | 8 | 3 | 7 | 24/22 | +2 |
8 Diagoras | 18 | 13 | 2 | 7 | 9 | 7/20 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Diagoras Stadium
Rhodes, Hy Lạp
Sức chứa:
3,693


















