Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
5
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
4/1
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Linense SP Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 8/2 | +6 |
2 Atletico Mineiro Youth | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 4/2 | +2 |
3 Desportiva Alianca Youth | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 6/5 | +1 |
4 Andira AC Youth | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/9 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








