Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
46
Bàn thua
1.53 bàn/Trận
73/5
Thẻ
2.6 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

35
J. EcheverryHậu vệ
106
Phút thi đấu
0
Phong độ

25
T. CalleHậu vệ

19
Johan MartinezTiền đạo

12
ArboledaThủ môn

10
L. SanchesTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Inter Palmira | 15 | 38 | 12 | 2 | 1 | 29/13 | +16 |
2 Union Magdalena | 15 | 32 | 10 | 2 | 3 | 27/15 | +12 |
3 Deportes Quindio | 15 | 31 | 9 | 4 | 2 | 20/10 | +10 |
4 Envigado FC | 15 | 29 | 9 | 2 | 4 | 24/14 | +10 |
14 Deportivo Rionegro | 15 | 10 | 2 | 4 | 9 | 8/24 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Metropolitano Ciudad de Itagüí
Itagui, Colombia
Sức chứa:
10,000















