Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.13 bàn/Trận
7/1
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

19
L. PardoTiền vệ
668
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

-
A. TarazonaThủ môn
6.8

18
F. ApostolTiền đạo
6.7

9
E. PizarroTiền đạo
6.6

4
A. CasanovasHậu vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Barcelona (nữ) | 8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 32/4 | +28 |
2 Real Madrid (nữ) | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 19/16 | +3 |
3 Athletic Club (nữ) | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 12/8 | +4 |
4 Atletico de Madrid (nữ) | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 18/11 | +7 |
7 Deportivo La Coruna (nữ) | 8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 10/9 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Cidade Deportiva de Abegondo
Abegondo, Tây Ban Nha
Sức chứa:
1,000














