Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
1.29 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
54
Bàn thua
1.93 bàn/Trận
34/5
Thẻ
1.39 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Inter de San Carlos | 14 | 30 | 9 | 3 | 2 | 22/12 | +10 |
2 ADR Jicaral | 14 | 26 | 7 | 5 | 2 | 23/10 | +13 |
3 Quepos Cambute FC | 14 | 20 | 5 | 5 | 4 | 18/17 | +1 |
4 AD Cofutpa | 14 | 18 | 5 | 3 | 6 | 23/24 | -1 |
6 Dep. Upala | 14 | 16 | 4 | 4 | 6 | 21/23 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










