Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.14 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.29 bàn/Trận
4/0
Thẻ
0.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

15
I. KidiakaHậu vệ
270
Phút thi đấu
6.5
Phong độ

5
A. SernatHậu vệ
6.4

13
J. ElikaTiền vệ
6.3

16
H. MamboteThủ môn
6.3

19
P. LokoTiền đạo
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cote d'Ivoire U17 | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 5/2 | +3 |
2 Cameroon U17 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 2/2 | 0 |
3 Uganda U17 | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 5/3 | +2 |
4 Democratic Rep Congo U17 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/5 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










