Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
0.95 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
44
Bàn thua
2 bàn/Trận
42/3
Thẻ
2.05 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

11
H. JangraTiền đạo
193
Phút thi đấu
3.4
Phong độ

71
D. QuipapáHậu vệ
2

17
D. TsheringTiền đạo
1.2

10
H. S. KhabraHậu vệ
1.1

-
DangTiền vệ
1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Inter Kashi | 22 | 42 | 12 | 6 | 4 | 42/31 | +11 |
2 Churchill Brothers | 22 | 41 | 11 | 8 | 3 | 46/23 | +23 |
3 Gokulam Kerala FC | 22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 45/29 | +16 |
4 Real Kashmir FC | 22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 31/25 | +6 |
12 Delhi FC | 22 | 14 | 3 | 5 | 14 | 21/44 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















