Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
41
Bàn thắng
2.56 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.44 bàn/Trận
9
Bàn thua
0.56 bàn/Trận
22/2
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Berazategui | 32 | 51 | 13 | 12 | 7 | 40/24 | +16 |
2 Sacachispas | 32 | 50 | 14 | 8 | 10 | 33/26 | +7 |
3 Estrella del Sur Alejandro Korn | 32 | 48 | 12 | 12 | 8 | 33/30 | +3 |
4 Centro Espanol | 32 | 47 | 12 | 11 | 9 | 43/30 | +13 |
5 Mercedes | 32 | 47 | 12 | 11 | 9 | 31/24 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














