Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
0.78 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
34
Bàn thua
1.06 bàn/Trận
85/11
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Berazategui | 32 | 51 | 13 | 12 | 7 | 40/24 | +16 |
2 Sacachispas | 32 | 50 | 14 | 8 | 10 | 33/26 | +7 |
3 Estrella del Sur Alejandro Korn | 32 | 48 | 12 | 12 | 8 | 33/30 | +3 |
4 Centro Espanol | 32 | 47 | 12 | 11 | 9 | 43/30 | +13 |
10 Defensores de Cambaceres | 32 | 36 | 9 | 9 | 14 | 25/34 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio 12 de octubre
Ensenada, Argentina
Sức chứa:
8,500















