Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
1.25 bàn/Trận
2
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
7/0
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

7
Y. RyuTiền vệ
69
Phút thi đấu
0
Phong độ

62
Y. KimHậu vệ

13
J. LimThủ môn

6
J. ShinHậu vệ

15
S. JiTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Siheung City | 24 | 55 | 17 | 4 | 3 | 38/22 | +16 |
2 Pocheon FC | 24 | 49 | 14 | 7 | 3 | 41/20 | +21 |
3 Daejeon Korail | 24 | 41 | 12 | 5 | 7 | 33/19 | +14 |
4 Busan Transportation Corporation | 24 | 40 | 11 | 7 | 6 | 42/30 | +12 |
6 Dangjin Citizen | 24 | 34 | 10 | 4 | 10 | 47/39 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Dangjin Sports Complex
Dangjin, Hàn Quốc
Sức chứa:
11,718














