Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.56 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
88
Bàn thua
3.52 bàn/Trận
46/0
Thẻ
1.84 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Caroline Springs George Cross U23 | 26 | 56 | 18 | 2 | 6 | 57/28 | +29 |
2 Melbourne City U23 | 26 | 55 | 17 | 4 | 5 | 95/34 | +61 |
3 Oakleigh Cannons U23 | 26 | 45 | 14 | 3 | 9 | 65/43 | +22 |
4 South Melbourne U23 | 26 | 43 | 14 | 1 | 11 | 65/47 | +18 |
14 Dandenong Thunder U23 | 25 | 14 | 4 | 2 | 19 | 39/88 | -49 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












