Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
45
Bàn thắng
1.73 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
60
Bàn thua
2.31 bàn/Trận
43/0
Thẻ
1.65 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Caroline Springs George Cross U23 | 26 | 56 | 18 | 2 | 6 | 57/28 | +29 |
2 Melbourne City U23 | 26 | 55 | 17 | 4 | 5 | 95/34 | +61 |
3 Oakleigh Cannons U23 | 26 | 45 | 14 | 3 | 9 | 65/43 | +22 |
4 South Melbourne U23 | 26 | 43 | 14 | 1 | 11 | 65/47 | +18 |
12 Dandenong City U23 | 26 | 30 | 9 | 3 | 14 | 45/60 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












