Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
35
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.46 bàn/Trận
54/0
Thẻ
1.93 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
27
Trận thi đấu
12
Bàn thắng

30
N. MushekwiTiền đạo
1.916
Phút thi đấu
7
Phong độ

11
C. BayalaTiền đạo
6.6

4
S. LiuHậu vệ
6.5

3
K. LyuHậu vệ
6.4

14
T. LongTiền đạo
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Guangdong Guangzhou Power | 28 | 61 | 18 | 7 | 3 | 56/27 | +29 |
2 Nantong Zhiyun | 28 | 54 | 15 | 9 | 4 | 37/20 | +17 |
3 Guangxi Hengchen | 28 | 47 | 13 | 8 | 7 | 45/33 | +12 |
4 Shenzhen Juniors | 28 | 46 | 12 | 10 | 6 | 42/32 | +10 |
10 Dalian K'un City | 28 | 34 | 8 | 10 | 10 | 35/41 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Dalian Jinzhou Stadium
Dalian, Trung Quốc
Sức chứa:
30,775

















