Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
19
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.21 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
17
Bàn thua
0.89 bàn/Trận
0/1
Thẻ
0.05 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

25
K. HanThủ môn
990
Phút thi đấu
0
Phong độ

22
T. WuThủ môn

11
Y. HuTiền đạo

16
S. YuHậu vệ

33
N. LeHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dalian Hanyu | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 7/1 | +6 |
2 Yulin Mobei Miners | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 5/4 | +1 |
3 Ili Tianshan Flower Sea | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 2/3 | -1 |
4 Baoding Xuecheng Athletic | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1/7 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu












