Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
5
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
11/1
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Liverpool URU | 15 | 32 | 10 | 2 | 3 | 21/8 | +13 |
2 Nacional Montevideo | 15 | 28 | 8 | 4 | 3 | 28/10 | +18 |
3 Deportivo Maldonado | 15 | 27 | 8 | 3 | 4 | 20/14 | +6 |
4 CA Boston River | 15 | 27 | 8 | 3 | 4 | 20/16 | +4 |
15 CS Cerrito | 15 | 11 | 2 | 5 | 8 | 9/22 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Parque Maracaná
Montevideo, Uruguay
Sức chứa:
8,000
















