Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Craiova 1948 | 19 | 35 | 9 | 8 | 2 | 30/15 | +15 |
2 Dunarea Calarasi | 19 | 34 | 10 | 4 | 5 | 25/22 | +3 |
3 CS Mioveni | 19 | 33 | 9 | 6 | 4 | 23/11 | +12 |
4 Rapid Bucuresti | 19 | 33 | 10 | 3 | 6 | 33/28 | +5 |
20 CS Aerostar | 19 | 10 | 2 | 4 | 13 | 19/37 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Aerostar
Bacau, Romania
Sức chứa:
1,500














