Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
2.33 bàn/Trận
7/0
Thẻ
2.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Aster Brasil Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 6/1 | +5 |
2 Sport Club Recife Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 4/2 | +2 |
3 Santo Andre Youth | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3/4 | -1 |
4 Cruzeiro Arapiraca U20 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/7 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








