Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.86 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.71 bàn/Trận
15/0
Thẻ
2.14 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
L. Junior-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
W. PereiraHậu vệ

-
W. Rocha

-
L. SilvaTiền đạo

-
A. Silva
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Retro FC Brasil | 14 | 26 | 7 | 5 | 2 | 19/13 | +6 |
2 Bahia de Feira BA | 14 | 21 | 5 | 6 | 3 | 15/9 | +6 |
3 Agremiação Sportiva Arapiraquense | 14 | 19 | 6 | 1 | 7 | 14/16 | -2 |
4 Falcon FC | 14 | 19 | 5 | 4 | 5 | 16/15 | +1 |
6 Cruzeiro Arapiraca | 14 | 18 | 5 | 3 | 6 | 13/22 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước

















