Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kano Pillars | 38 | 65 | 19 | 8 | 11 | 56/41 | +15 |
2 Enyimba | 38 | 64 | 18 | 10 | 10 | 50/27 | +23 |
3 Warri Wolves FC | 38 | 63 | 18 | 9 | 11 | 48/35 | +13 |
4 Nasarawa United | 38 | 61 | 18 | 7 | 13 | 45/37 | +8 |
18 Crown FC | 38 | 39 | 11 | 6 | 21 | 29/56 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












