Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.43 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.71 bàn/Trận
25/0
Thẻ
3.57 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bragantino Clube do Para U23 | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 11/4 | +7 |
2 Santos U23 | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 12/9 | +3 |
3 Cuiaba/MT U23 | 7 | 9 | 2 | 3 | 2 | 9/7 | +2 |
4 Mirassol U23 | 7 | 9 | 2 | 3 | 2 | 10/9 | +1 |
6 Criciuma U23 | 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | 10/12 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











