Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.3 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
9
Bàn thua
0.9 bàn/Trận
23/1
Thẻ
2.4 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

9
Stan JannoTiền đạo
876
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

24
Charles DivialleHậu vệ
6.8

5
B. EtcheverriaHậu vệ
6.7

11
N. MercierTiền đạo
6.6

-
M. NtumiTiền đạo
6.6
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Pierre JouanTiền vệ
Đứt gân bánh chè
Đầu tháng 03/2025

29.Raimane DaouHậu vệ
Trật mắt cá chân
Đầu tháng 09/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 La Roche | 10 | 21 | 6 | 3 | 1 | 16/10 | +6 |
2 Rouen | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 18/8 | +10 |
3 Versailles 78 | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 15/13 | +2 |
4 Caen | 10 | 18 | 6 | 0 | 4 | 19/13 | +6 |
5 Concarneau | 10 | 17 | 4 | 5 | 1 | 13/9 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Guy Piriou
Concarneau, Pháp
Sức chứa:
5,800













