Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Green Gully Cavaliers | 26 | 53 | 15 | 8 | 3 | 41/17 | +24 |
2 Melbourne Knights | 26 | 50 | 13 | 11 | 2 | 45/26 | +19 |
3 Altona Magic | 26 | 47 | 13 | 8 | 5 | 44/29 | +15 |
4 Heidelberg United | 26 | 45 | 12 | 9 | 5 | 42/27 | +15 |
10 Coburg United | 26 | 31 | 9 | 4 | 13 | 29/40 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước










