Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Institute FC | 26 | 54 | 15 | 9 | 2 | 72/35 | +37 |
2 Bangor FC | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 65/39 | +26 |
3 Dundela | 26 | 46 | 14 | 4 | 8 | 65/47 | +18 |
4 Carrick Rangers FC | 26 | 46 | 14 | 4 | 8 | 52/34 | +18 |
13 Coagh United | 26 | 21 | 5 | 6 | 15 | 38/74 | -36 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước


















