Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
0.65 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
57
Bàn thua
2.19 bàn/Trận
13/2
Thẻ
0.58 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Progres Sakiet Eddaier | 26 | 56 | 16 | 8 | 2 | 54/15 | +39 |
2 Stade Gabesien | 26 | 48 | 13 | 9 | 4 | 40/18 | +22 |
3 AS Kasserine | 26 | 47 | 14 | 5 | 7 | 31/18 | +13 |
4 Jendouba Sport | 26 | 38 | 9 | 11 | 6 | 34/24 | +10 |
14 CO Sidi Bouzid | 26 | 14 | 3 | 5 | 18 | 17/57 | -40 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Municipal
Sidi Bouzid, Tunisia
Sức chứa:
3,000
















