Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.6 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.4 bàn/Trận
10
Bàn thua
2 bàn/Trận
7/0
Thẻ
1.4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 AS Kasserine | 5 | 15 | 5 | 0 | 0 | 9/2 | +7 |
2 Union Ksour Essef | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 4/1 | +3 |
3 CS Korba | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 8/4 | +4 |
4 Jendouba Sport | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 4/2 | +2 |
13 CO Medenine | 5 | 3 | 1 | 0 | 4 | 3/10 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Olympique Salaheddine Ben Hmida Medenine
Medenine, Tunisia
Sức chứa:
6,000












