Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
1.38 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.44 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
26/1
Thẻ
1.69 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

10
G. MoraTiền vệ
669
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

12
J. PorozoHậu vệ
6.9

7
A. PreciadoTiền đạo
6.8

3
R. FernándezHậu vệ
6.6

16
J. VegaHậu vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Club America | 13 | 27 | 8 | 3 | 2 | 33/18 | +15 |
2 Cruz Azul | 14 | 26 | 8 | 2 | 4 | 32/23 | +9 |
3 Guadalajara | 14 | 26 | 7 | 5 | 2 | 21/12 | +9 |
4 Atlas | 14 | 24 | 7 | 3 | 4 | 25/26 | -1 |
8 Club Tijuana | 13 | 20 | 5 | 5 | 3 | 21/17 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Caliente
Tijuana, Mexico
Sức chứa:
27,333















