Thống kê mùa giải 2010
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
48
Bàn thắng
1.85 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.58 bàn/Trận
0/4
Thẻ
0.15 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 HIFK | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 49/23 | +26 |
2 Kiffen Helsinki | 26 | 44 | 11 | 11 | 4 | 30/18 | +12 |
3 Gnistan | 26 | 43 | 11 | 10 | 5 | 49/25 | +24 |
4 City Stars | 26 | 40 | 11 | 7 | 8 | 48/41 | +7 |
5 SC Riverball | 26 | 40 | 11 | 7 | 8 | 35/33 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










