Thống kê mùa giải 2016
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nocerina | 34 | 72 | 21 | 9 | 4 | 52/30 | +22 |
2 Benevento | 34 | 61 | 17 | 10 | 7 | 53/40 | +13 |
3 Cisco Roma | 34 | 57 | 17 | 6 | 11 | 53/33 | +20 |
4 Juve Stabia | 34 | 55 | 16 | 7 | 11 | 43/35 | +8 |
13 Città di Gela | 34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 31/42 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước



















