Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nankang Team | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 5/2 | +3 |
2 Ganzhou Economic and Technological Development Area Team | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 3/1 | +2 |
3 Shangyou Team | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 2/1 | +1 |
4 Chongyi Team | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4/5 | -1 |
5 Dayu Team | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4/9 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








