Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.6 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
14
Bàn thua
2.8 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shanghai U16 (nữ) | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 8/0 | +8 |
2 Wuhan U16 W | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 5/2 | +3 |
3 Chongqing U16 (nữ) | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0/11 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước









