Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.67 bàn/Trận
17
Bàn thua
2.83 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shenzhen Cuiyuan U13 | 3 | 6 | 2 | 1 | 0 | 6/2 | +4 |
2 Henan Experimental Hansen U13 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 7/4 | +3 |
3 Haigang Yangpu U13 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6/4 | +2 |
4 Chongqing No.8 Middle School Hongfan U13 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3/12 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu









