Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
3.2 bàn/Trận
15
Bàn thắng Pen
1.5 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.6 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Chongqing Fengmingshan High School U15 | 5 | 14 | 5 | 0 | 0 | 26/6 | +20 |
2 Chongqing Nankai U15 | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 29/5 | +24 |
3 Kunming Fu Zhi Bo U15 | 5 | 6 | 2 | 0 | 3 | 9/11 | -2 |
4 Deyang Olympic Sports School U15 | 5 | 6 | 2 | 0 | 3 | 7/10 | -3 |
5 Mianyang Nanshan Bilingual School U15 | 5 | 6 | 2 | 0 | 3 | 9/22 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








