Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
55
Bàn thua
1.62 bàn/Trận
59/5
Thẻ
1.88 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

18
Babou Seye-
334
Phút thi đấu
0
Phong độ

32
N. HérisséHậu vệ

27
I. DraméHậu vệ

35
Jeffrey QuarshieTiền đạo

28
M. DiabyTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Red Star F.C. | 34 | 65 | 19 | 8 | 7 | 55/34 | +21 |
2 Martigues | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 44/29 | +15 |
3 Chamois Niortais | 34 | 58 | 17 | 7 | 10 | 58/42 | +16 |
4 Dijon | 34 | 54 | 15 | 9 | 10 | 50/41 | +9 |
18 Cholet | 34 | 32 | 9 | 5 | 20 | 34/55 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Omnisports Jean Bouin
Cholet, Pháp
Sức chứa:
20,000











