Thống kê mùa giải 2018 - 2019
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
3.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
2.25 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Australia U16 (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 39/0 | +39 |
2 Chinese Taipei (w) U16 | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 13/9 | +4 |
3 Indonesia (W) U16 | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 7/16 | -9 |
4 Kyrgyzstan (w) U16 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 3/16 | -13 |
5 Palestine (w) U16 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3/24 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







