Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
4.71 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
2
Bàn thua
0.29 bàn/Trận
4/0
Thẻ
0.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

21
Y. XuHậu vệ
244
Phút thi đấu
8
Phong độ

20
J. ZhaoHậu vệ
4.6

11
Y. LiuTiền đạo
4.5

14
Y. LiHậu vệ
4.1

1
Z. NiuThủ môn
4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 China U17 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 13/2 | +11 |
2 USA U17 (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 25/4 | +21 |
3 Kenya U17 (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5/9 | -4 |
4 Samoa U17 (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/28 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












