Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.67 bàn/Trận
5
Bàn thua
0.83 bàn/Trận
13/0
Thẻ
2.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

8
X. LiTiền đạo
19
Phút thi đấu
0
Phong độ

14
ImranTiền vệ

1
J. YuThủ môn

23
X. YangHậu vệ

4
S. ShiHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 China U23 | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 2/1 | +1 |
2 North Korea U23 | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 5/3 | +2 |
3 Iran U23 | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | -1 |
4 U.A.E U23 | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1/3 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











