Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Spartak Varna | 34 | 72 | 23 | 3 | 8 | 60/28 | +32 |
2 FK Septemvri Sofia | 34 | 65 | 19 | 8 | 7 | 46/26 | +20 |
3 Marek Dupnitza | 34 | 61 | 16 | 13 | 5 | 36/26 | +10 |
4 PFK Montana | 34 | 57 | 16 | 9 | 9 | 46/31 | +15 |
16 Chernomorets Balchik | 34 | 36 | 10 | 6 | 18 | 36/49 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Gradski Stadion
Balchik, Bulgaria
Sức chứa:
5,000












