Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
2.13 bàn/Trận
9
Bàn thắng Pen
1.13 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.88 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hongda Hongxing | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 15/6 | +9 |
2 Ziyun Agricultural Tourism Group | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 12/7 | +5 |
3 Chengfa Group | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 10/6 | +4 |
4 Changshun August | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 4/16 | -12 |
5 Hongyan Village Ⅱ | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 6/12 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











