Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
15
Bàn thua
3.75 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hangzhou Xiaoshan Huafeng (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 19/3 | +16 |
2 Shandong Jinghua(w) | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 6/5 | +1 |
3 Guizhou Normal University (nữ) | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 7/8 | -1 |
4 Hefei Glory (nữ) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 5/6 | -1 |
5 Chengdu Rongcheng(w) | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0/15 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








