Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
1.07 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
66
Bàn thua
2.36 bàn/Trận
47/1
Thẻ
1.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
K. Debushevskiy-
87
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
I. Zavaleev

-
Oleg KozachenkoTiền vệ

-
V. Petrov

-
A. Vasilenko
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Sevastopol | 27 | 66 | 21 | 3 | 3 | 56/21 | +35 |
2 Shahter Taganrog | 27 | 56 | 17 | 5 | 5 | 50/25 | +25 |
3 FK Rostov-2 | 27 | 54 | 16 | 6 | 5 | 50/24 | +26 |
4 Pobeda Khasavyurt | 27 | 48 | 15 | 3 | 9 | 51/38 | +13 |
13 Chayka-M Peschanokopskoye | 28 | 20 | 6 | 2 | 20 | 30/66 | -36 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu













